甄擢

zhēn zhuó chân trạc

Hán Việt: chân trạc · Pinyin: zhēn zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (chân) + (trạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遴选擢用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遴选擢用。