甄擿 zhēn tī · chân trích Hán Việt: chân trích · Pinyin: zhēn tī Tổng quan Cấu tạo: 甄 (chân) + 擿 (trích)Pinyinzhēn tīHán Việtchân tríchCấu tạo甄 + 擿 · chân + trích nghĩa thành phần: chân + trích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 选录。Tân Hoa Tự Điển 1.选录。