甄明

zhēn míng chân minh

Hán Việt: chân minh · Pinyin: zhēn míng

Tổng quan

Cấu tạo: (chân) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辨明;明察; 通晓; 显明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辨明;明察。 2.通晓。 3.显明。