甄晰 zhēn xī · chân tích Hán Việt: chân tích · Pinyin: zhēn xī Tổng quan Cấu tạo: 甄 (chân) + 晰 (tích)Pinyinzhēn xīHán Việtchân tíchCấu tạo甄 + 晰 · chân + tích nghĩa thành phần: chân + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辨析精审。Tân Hoa Tự Điển 1.辨析精审。