甄正 zhēn zhèng · chân chánh Hán Việt: chân chánh · Pinyin: zhēn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 甄 (chân) + 正 (chánh)Pinyinzhēn zhèngHán Việtchân chánhCấu tạo甄 + 正 · chân + chánh nghĩa thành phần: chân + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹审定。Tân Hoa Tự Điển 1.犹审定。