甄汰

zhēn tàichân thái

Hán Việt: chân thái · Pinyin: zhēn tài

Tổng quan

loại bỏ qua kiểm tra

新华 · Tân Hoa Đại lục

甄別裁汰。如:「甄汰冗員」。

Cấu tạo: 甄 (chân) + 汰 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sàng lọc
  • Biên soạn 甄汰 hēntài* v. eliminate by examination

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 甄別裁汰。如:「甄汰冗員」。

Eng

  • Cihui to eliminate by examination

Từ liên quan

Gần nghĩa

汰囘 · 汰汰 · 甄別 · 甄别 · 甄审 · 甄录 · 甄拔 · 甄用