甄汰

zhēn tài chân thái

Hán Việt: chân thái · Pinyin: zhēn tài

Tổng quan

loại bỏ qua kiểm tra

Cấu tạo: (chân) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loại bỏ qua kiểm tra

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 甄別裁汰。如:「甄汰冗員」。

Eng

  • CC-CEDICT to eliminate by examination
  • Cihui to eliminate by examination