甄沐

zhēn mù chân mộc

Hán Việt: chân mộc · Pinyin: zhēn mù

Tổng quan

Cấu tạo: (chân) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表彰,赏赐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表彰,赏赐。