甄用

zhēn yòng chân dụng

Hán Việt: chân dụng · Pinyin: zhēn yòng

Tổng quan

tuyển dụng qua kiểm tra

Cấu tạo: (chân) + (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyển dụng qua kiểm tra

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 選拔任用。如:「甄用人才」。

Eng

  • CC-CEDICT to employ by examination
  • Cihui to employ by examination