甄用
chân dụng
Hán Việt: chân dụng · Pinyin: zhēn yòng
Tổng quan
tuyển dụng qua kiểm tra
選拔任用。如:「甄用人才」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tuyển dụng
- Biên soạn 甄用 hēnyòng v. employ by examination
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 選拔任用。如:「甄用人才」。
Eng
- Cihui to employ by examination