甄異 zhēn yì · chân dị Hán Việt: chân dị · Pinyin: zhēn yì Tổng quan Cấu tạo: 甄 (chân) + 異 (dị)Pinyinzhēn yìHán Việtchân dịCấu tạo甄 + 異 · chân + dị nghĩa thành phần: chân + dị