甄紀 zhēn jì · chân kỉ Hán Việt: chân kỉ · Pinyin: zhēn jì Tổng quan Cấu tạo: 甄 (chân) + 紀 (kỉ)Pinyinzhēn jìHán Việtchân kỉCấu tạo甄 + 紀 · chân + kỉ nghĩa thành phần: chân + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 审察记载。Tân Hoa Tự Điển 1.审察记载。