甄者 zhēn zhě · chân giả Hán Việt: chân giả · Pinyin: zhēn zhě Tổng quan Cấu tạo: 甄 (chân) + 者 (giả)Pinyinzhēn zhěHán Việtchân giảCấu tạo甄 + 者 · chân + giả nghĩa thành phần: chân + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 甄工。Tân Hoa Tự Điển 1.甄工。