甄萱 zhēn xuān · chân huyên Hán Việt: chân huyên · Pinyin: zhēn xuān Tổng quan Cấu tạo: 甄 (chân) + 萱 (huyên)Pinyinzhēn xuānHán Việtchân huyênCấu tạo甄 + 萱 · chân + huyên nghĩa thành phần: chân + huyên