甄藻

zhēn zǎo chân tảo

Hán Việt: chân tảo · Pinyin: zhēn zǎo

Tổng quan

nhận biết tài năng

Cấu tạo: (chân) + (tảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhận biết tài năng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 辨別品評人才。《後漢書.卷六八.郭太等傳.贊曰》:「林宗懷寶,識深甄藻。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓鉴别人才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓鉴别人才。

Eng

  • CC-CEDICT to discern talent
  • Cihui to discern talent