甄表

zhēn biǎo chân biểu

Hán Việt: chân biểu · Pinyin: zhēn biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (chân) + (biểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹旌表,表彰; 表明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹旌表,表彰。 2.表明。