甄被 zhēn bèi · chân bị Hán Việt: chân bị · Pinyin: zhēn bèi Tổng quan Cấu tạo: 甄 (chân) + 被 (bị)Pinyinzhēn bèiHán Việtchân bịCấu tạo甄 + 被 · chân + bị nghĩa thành phần: chân + bị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓广施恩泽。Tân Hoa Tự Điển 1.谓广施恩泽。