甄賞 zhēn shǎng · chân thưởng Hán Việt: chân thưởng · Pinyin: zhēn shǎng Tổng quan Cấu tạo: 甄 (chân) + 賞 (thưởng)Pinyinzhēn shǎngHán Việtchân thưởngCấu tạo甄 + 賞 · chân + thưởng nghĩa thành phần: chân + thưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 简拔奖励。Tân Hoa Tự Điển 1.简拔奖励。