甄述 zhēn shù · chân thuật Hán Việt: chân thuật · Pinyin: zhēn shù Tổng quan Cấu tạo: 甄 (chân) + 述 (thuật)Pinyinzhēn shùHán Việtchân thuậtCấu tạo甄 + 述 · chân + thuật nghĩa thành phần: chân + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阐扬叙述。Tân Hoa Tự Điển 1.阐扬叙述。