甄選
chân tuyển
Hán Việt: chân tuyển · Pinyin: zhēn xuǎn
Tổng quan
chọn lọc | chọn
Nghĩa
Việt
- Cihui chọn lọc | chọn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 甄別選拔。如:「甄選人才」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 甄别选择。
- Tân Hoa Tự Điển 1.甄别选择。
Eng
- CC-CEDICT to select; to pick
- Cihui to select; to pick