甄部 zhēn bù · chân bộ Hán Việt: chân bộ · Pinyin: zhēn bù Tổng quan Cấu tạo: 甄 (chân) + 部 (bộ)Pinyinzhēn bùHán Việtchân bộCấu tạo甄 + 部 · chân + bộ nghĩa thành phần: chân + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 排成长阵。Tân Hoa Tự Điển 1.排成长阵。