甄录 zhēn lù · chân lục Hán Việt: chân lục · Pinyin: zhēn lù Tổng quan Cấu tạo: 甄 (chân) + 录 (lục)Pinyinzhēn lùHán Việtchân lụcCấu tạo甄 + 录 · chân + lục nghĩa thành phần: chân + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 甄别录用;选择采用; 犹选录。Tân Hoa Tự Điển 1.甄别录用;选择采用。 2.犹选录。