甄顯 zhēn xiǎn · chân hiển Hán Việt: chân hiển · Pinyin: zhēn xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 甄 (chân) + 顯 (hiển)Pinyinzhēn xiǎnHán Việtchân hiểnCấu tạo甄 + 顯 · chân + hiển nghĩa thành phần: chân + hiển