甄飭 zhēn chì · chân sức Hán Việt: chân sức · Pinyin: zhēn chì Tổng quan Cấu tạo: 甄 (chân) + 飭 (sức)Pinyinzhēn chìHán Việtchân sứcCấu tạo甄 + 飭 · chân + sức nghĩa thành phần: chân + sức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹整饬。Tân Hoa Tự Điển 1.犹整饬。