瓯宰 âu tể Hán Việt: âu tể Tổng quan Cấu tạo: 瓯 (âu) + 宰 (tể)Hán Việtâu tểCấu tạo瓯 + 宰 · âu + tể nghĩa thành phần: âu + tể Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 飲酒時主管酒令的人。宋.陶穀《清異錄.卷一.人事門甌宰》:「廣席多賓,必差一人慣習精俊者充甌宰,使舉職律眾。」