甍甍

méng méng manh manh

Hán Việt: manh manh · Pinyin: méng méng

Tổng quan

Cấu tạo: (manh) + (manh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屋宇相连貌; 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.屋宇相连貌。 2.象声词。