甓社 pì shè·bích xã Hán Việt: bích xã · Pinyin: pì shè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即甓社湖。 Cấu tạo: 甓 (bích) + 社 (xã)Pinyinpì shèHán Việtbích xãCấu tạo甓 + 社 · bích + xã nghĩa thành phần: bích + xã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即甓社湖。 Từ liên quan Gần nghĩa社中 · 社交 · 社会 · 社伽 · 社保 · 社区 · 社友 · 社员