甓社 pì shè · bích xã Hán Việt: bích xã · Pinyin: pì shè Tổng quan Cấu tạo: 甓 (bích) + 社 (xã)Pinyinpì shèHán Việtbích xãCấu tạo甓 + 社 · bích + xã nghĩa thành phần: bích + xã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即甓社湖。Tân Hoa Tự Điển 1.即甓社湖。