甕棺

wèng guān úng quan

Hán Việt: úng quan · Pinyin: wèng guān

Tổng quan

quách mai táng

Cấu tạo: (úng) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quách mai táng

Eng

  • CC-CEDICT funerary urn
  • Cihui funerary urn

ja

  • JMdict burial urn (often two-storey)|funerary urn