甘炰 gān páo · cam bào Hán Việt: cam bào · Pinyin: gān páo Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 炰 (bào)Pinyingān páoHán Việtcam bàoCấu tạo甘 + 炰 · cam + bào nghĩa thành phần: cam + bào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美味的烤肉。Tân Hoa Tự Điển 1.美味的烤肉。