甘甘

gān gān cam cam

Hán Việt: cam cam · Pinyin: gān gān

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (cam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓甘心为其乐为之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓甘心为其乐为之事。