甘卤 cam lỗ Hán Việt: cam lỗ Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 卤 (lỗ)Hán Việtcam lỗCấu tạo甘 + 卤 · cam + lỗ nghĩa thành phần: cam + lỗ