甚般 shén bān · thậm bàn Hán Việt: thậm bàn · Pinyin: shén bān Tổng quan Cấu tạo: 甚 (thậm) + 般 (bàn)Pinyinshén bānHán Việtthậm bànCấu tạo甚 + 般 · thậm + bàn nghĩa thành phần: thậm + bàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怎样; 哪般,什么样。Tân Hoa Tự Điển 1.怎样。 2.哪般,什么样。