甚言 shén yán · thậm ngôn Hán Việt: thậm ngôn · Pinyin: shén yán Tổng quan Cấu tạo: 甚 (thậm) + 言 (ngôn)Pinyinshén yánHán Việtthậm ngônCấu tạo甚 + 言 · thậm + ngôn nghĩa thành phần: thậm + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极言,极力表明。Tân Hoa Tự Điển 1.极言,极力表明。