甜甜

tián tiánđiềm điềm

Hán Việt: điềm điềm · Pinyin: tián tián

Tổng quan

ngọt ngào

Cấu tạo: 甜 (điềm) + 甜 (điềm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngọt
  • VietPhrases ngọt ngào
  • Tần suất từ ngọt ngào

Đức

  • Handedict süß (niedlich)

Từ liên quan

Gần nghĩa

甜甜圈 · 甜味 · 甜品 · 甜头 · 甜心 · 甜料 · 甜椒 · 甜橙