生傳 shēng chuán · sanh truyện Hán Việt: sanh truyện · Pinyin: shēng chuán Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 傳 (truyện)Pinyinshēng chuánHán Việtsanh truyệnCấu tạo生 + 傳 · sanh + truyện nghĩa thành phần: sanh + truyện