生學

shēng xué sanh học

Hán Việt: sanh học · Pinyin: shēng xué

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指生理学; 指生物学。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指生理学。 2.指生物学。