生师 sanh sư Hán Việt: sanh sư Tổng quan sinh sư (人名)竺道生也。講涅槃經而即座取滅者。見梁高僧傳七。☸ Cấu tạo: 生 (sanh) + 师 (sư)Hán Việtsanh sưCấu tạo生 + 师 · sanh + sư nghĩa thành phần: sanh + sư Nghĩa ViệtCihui sinh sư (人名)竺道生也。講涅槃經而即座取滅者。見梁高僧傳七。☸