生曉 shēng xiǎo · sanh hiểu Hán Việt: sanh hiểu · Pinyin: shēng xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 曉 (hiểu)Pinyinshēng xiǎoHán Việtsanh hiểuCấu tạo生 + 曉 · sanh + hiểu nghĩa thành phần: sanh + hiểu