生鹽

shēng yán sanh diêm

Hán Việt: sanh diêm · Pinyin: shēng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (diêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出产盐; 未经精制的盐; 即岩盐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出产盐。 2.未经精制的盐。 3.即岩盐。