生膠 shēng jiāo · sanh giao Hán Việt: sanh giao · Pinyin: shēng jiāo Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 膠 (giao)Pinyinshēng jiāoHán Việtsanh giaoCấu tạo生 + 膠 · sanh + giao nghĩa thành phần: sanh + giao Nghĩa EngCihui 生膠 hēngjiāo* n. (raw) rubber