生華 shēng huá · sanh hoa Hán Việt: sanh hoa · Pinyin: shēng huá Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 華 (hoa)Pinyinshēng huáHán Việtsanh hoaCấu tạo生 + 華 · sanh + hoa nghĩa thành phần: sanh + hoa