生阜

shēng fù sanh phụ

Hán Việt: sanh phụ · Pinyin: shēng fù

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.生长。