生風 shēng fēng · sanh phong Hán Việt: sanh phong · Pinyin: shēng fēng Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 風 (phong)Pinyinshēng fēngHán Việtsanh phongCấu tạo生 + 風 · sanh + phong nghĩa thành phần: sanh + phong Nghĩa EngCihui 生風 hēngfēng v.o. <wr.> 1. blow 2. make trouble