生飯 sanh phạn Hán Việt: sanh phạn Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 飯 (phạn)Hán Việtsanh phạnCấu tạo生 + 飯 · sanh + phạn nghĩa thành phần: sanh + phạn Nghĩa EngCihui 生飯 hēngfàn n. 1. not fully cooked rice 2. <Budd.> symbolic offering of food before a meal