甡甡

shēn shēn sân sân

Hán Việt: sân sân · Pinyin: shēn shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (sân) + (sân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眾多並行的樣子。《詩經.大雅.桑柔》:「瞻彼中林,甡甡其鹿。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 众多貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.众多貌。