產牀 chǎn chuáng · sản sàng Hán Việt: sản sàng · Pinyin: chǎn chuáng Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 牀 (sàng)Pinyinchǎn chuángHán Việtsản sàngCấu tạo產 + 牀 · sản + sàng nghĩa thành phần: sản + sàng Nghĩa EngCihui 產床 hǎnchuáng* n. obstetric table M:¹zhāng