用畢 dụng tất Hán Việt: dụng tất Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 畢 (tất)Hán Việtdụng tấtCấu tạo用 + 畢 · dụng + tất nghĩa thành phần: dụng + tất Nghĩa EngCihui 用畢 òngbì* v.p. after using (durable articles)