用途适用性

yòng tú shì yòng xìngdụng đồ thích dụng tính

Hán Việt: dụng đồ thích dụng tính · Pinyin: yòng tú shì yòng xìng

Tổng quan

Cấu tạo: 用 (dụng) + 途 (đồ) + 適 (thích) + 用 (dụng) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Khả năng ứng dụng

Đức

  • Handedict Anwendungsmöglichkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

用途广的 · 用途广泛