用途廣泛 yòng tú guǎng fàn · dụng đồ quảng phiếm Hán Việt: dụng đồ quảng phiếm · Pinyin: yòng tú guǎng fàn Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 途 (đồ) + 廣 (quảng) + 泛 (phiếm)Pinyinyòng tú guǎng fànHán Việtdụng đồ quảng phiếmCấu tạo用 + 途 + 廣 + 泛 · dụng + đồ + quảng + phiếm nghĩa thành phần: dụng + đồ + quảng + phiếm