甩車
Pinyin: shuǎi chē
Tổng quan
tháo rời toa xe (khỏi đoàn tàu) cắt toa。使列車的部分車廂或全部車廂脫離機車。
Nghĩa
Việt
- Cihui tháo rời toa xe (khỏi đoàn tàu) cắt toa。使列車的部分車廂或全部車廂脫離機車。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 讓列車的車廂部分或全部脫離火車頭。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 使列车的部分车厢或全部车厢脱离机车。
- Tân Hoa Tự Điển 1.使列车的部分车厢或全部车厢脱离机车。
Eng
- CC-CEDICT to uncouple (wagons or trucks from a train)
- Cihui to uncouple (wagons or trucks from a train)