宁1.

Tổng quan

ên ổn. Như chữ Ninh 寧 — Một âm là Nịnh. Xem Nịnh.

Cấu tạo: (trữ) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ên ổn. Như chữ Ninh 寧 — Một âm là Nịnh. Xem Nịnh.