田社

tián shè điền xã

Hán Việt: điền xã · Pinyin: tián shè

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (xã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代奉祀田神的处所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代奉祀田神的处所。